HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯƠC QUA 5 BƯỚC HOẠT ĐỘNG - BÀI 4: BƯỚC 3 (MOVE THREE) - PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU NGUỒN LỰC (VRIO/RBV)
BÀI 4:
BƯỚC 3 (MOVE THREE) - PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU NGUỒN LỰC (VRIO/RBV)
Đây là ma trận thứ hai trong quy trình Tri-Matrix, tập trung
sâu vào những gì diễn ra bên trong tổ chức của
bạn.
4.1.
Tổng quan: Góc nhìn Dựa trên Nguồn lực
(RBV) là gì?
Góc nhìn Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View - RBV) cho
rằng lợi thế cạnh tranh đến từ việc sở hữu các nguồn lực và năng lực nội bộ.
Như Jay Barney đã nói, "Sự hiểu biết đầy đủ về các nguồn lợi thế cạnh
tranh đòi hỏi một phân tích [chuyên sâu] về điểm mạnh và điểm yếu bên trong của
một công ty".
4.2. Mối liên kết: VRIO bổ sung cho Điểm mạnh (S) và Điểm yếu (W)
Đây là điểm then chốt của phương pháp này. Thay vì là một
phân tích riêng biệt, kết quả của Ma trận VRIO sẽ được đưa thẳng vào các ô Strengths
(Điểm mạnh) và Weaknesses (Điểm yếu) của Master SWOT mà bạn đã bắt đầu
ở Bước 2.
VRIO giúp bạn xác định tại sao một thứ gì đó là Điểm
mạnh hoặc Điểm yếu.
4.3. Công cụ 3: Phân tích VRIO (Value, Rarity, Imitability, Organization)
VRIO là một ma trận 4 ô được sử dụng để đánh giá các nguồn lực
(tài sản hữu hình như nhà xưởng, tiền mặt) và năng lực (tài sản vô hình như kỹ
năng, quy trình, kiến thức ngầm) của bạn.
4.3.1.
V - Value (Giá trị)
- Câu
hỏi: Nguồn lực/năng lực này có cho phép công ty khai thác
cơ hội hoặc vô hiệu hóa các mối đe dọa không?
- Nếu
câu trả lời là "Không", nó là một điểm yếu hoặc không liên quan.
- Ví
dụ: IBM từng rất giỏi (có giá trị) trong việc sản xuất phần
cứng máy tính. Nhưng khi thị trường PC mở rộng, năng lực đó không còn duy
trì được lợi thế. Giá trị của một nguồn lực có thể thay đổi theo thời
gian.
4.3.2.
R - Rarity (Độ hiếm)
- Câu
hỏi: Nguồn lực này có hiếm không? Có bao nhiêu đối thủ cạnh
tranh sở hữu nó?
- Nếu
nhiều đối thủ cũng sở hữu nó, nó chỉ mang lại "Lợi thế Ngang bằng"
(Competitive Parity).
- Ví
dụ: Điện thoại thông minh (smartphone) là hiếm khi Apple
ra mắt, vì nó kết nối điện thoại, email và Internet qua hệ điều hành IOS độc
quyền. Nhưng nó nhanh chóng mất đi độ hiếm khi Google ra mắt Android và
Samsung ra mắt Galaxy.
4.3.3.
I - Imitability (Khả năng bắt chước)
- Câu
hỏi: Các đối thủ có tốn kém chi phí hoặc gặp khó khăn khi bắt
chước (sao chép hoặc thay thế) nguồn lực này không?
- Nếu
dễ bắt chước, nó chỉ mang lại "Lợi thế Cạnh tranh Tạm thời"
(Temporary Competitive Advantage).
- Ví
dụ: Đối thủ của Caterpillar thấy rằng mạng lưới đại
lý dịch vụ toàn cầu của họ rất khó bắt chước. Nhưng cuối cùng, Komatsu
đã làm xói mòn lợi thế đó bằng cách tạo ra các máy móc đáng tin cậy hơn,
cần ít bộ phận thay thế và dịch vụ hơn. Điều này chứng minh không
có lợi thế cạnh tranh nào là bền vững mãi mãi.
4.3.4.
O - Organization (Tổ chức)
- Câu
hỏi: Công ty của bạn có được tổ chức (ví dụ: cấu trúc, quy
trình, văn hóa) để khai thác tối đa nguồn lực này không?
- Đây
là câu hỏi quan trọng nhất. Bạn có thể có một nguồn lực (V), (R), và (I),
nhưng nếu bạn không được tổ chức để khai thác nó, nó vẫn là vô dụng.
- Đây
là mối liên kết trực tiếp đến tầm quan trọng của Văn hóa Doanh nghiệp (xem BÀI 8).
4.4. Hướng dẫn Áp dụng Chi tiết: Ma trận Đánh giá VRIO
1. Liệt
kê:
Cùng với nhóm chiến lược, liệt kê các nguồn lực và năng lực chính của bạn (ví dụ:
"Thương hiệu mạnh", "Đội ngũ R&D sáng tạo", "Văn
hóa dịch vụ khách hàng", "Quy trình sản xuất X").
2. Đánh
giá:
Tạo một bảng và đánh giá từng yếu tố qua 4 câu hỏi VRIO.
|
Nguồn lực / Năng lực |
Có Giá trị (V)? |
Có Hiếm (R)? |
Khó Bắt chước (I)? |
Có Tổ chức (O) để khai thác? |
Kết quả Lợi thế Cạnh tranh |
Đưa vào Master SWOT (ô nào?) |
|
Ví dụ: Văn hóa DVKH |
Có |
Có |
Có |
Có |
Lợi thế Bền vững |
Strengths |
|
Ví dụ: Quy trình SX A |
Có |
Có |
Không |
Có |
Lợi thế Tạm thời |
Strengths |
|
Ví dụ: Phần mềm CRM |
Có |
Không |
Không |
Có |
Ngang bằng |
(Không phải lợi thế, chỉ là yêu cầu) |
|
Ví dụ: Đội ngũ R&D |
Có |
Có |
Có |
Không |
Lợi thế Tiềm năng (Chưa khai thác) |
Weaknesses (Vì 'O' = Không) |
|
Ví dụ: Nhà xưởng cũ |
Không |
- |
- |
- |
Bất lợi |
Weaknesses |
4.5.
Nghiên cứu Tình huống: Southwest Airlines
Hệ thống hoạt động của Southwest Airlines là một ví dụ kinh
điển về VRIO:
- Họ
sử dụng các máy bay hiệu quả, năng suất phi hành đoàn mặt đất cao, không
có bữa ăn, không có ghế đặt trước, sử dụng sân bay thứ cấp, và giá vé rất
thấp.
- Riêng
lẻ, các yếu tố này không hiếm. Nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo ra
một hệ thống (V), (R), và (I) rất khó bắt chước.
- Quan
trọng nhất, họ có (O) tổ chức: các hợp đồng công đoàn linh hoạt và mức độ
sở hữu cổ phần cao của nhân viên, tạo ra một văn hóa hỗ trợ hoàn hảo cho
chiến lược chi phí thấp này.
Nhận xét
Đăng nhận xét