CÁC ĐIỂM CHÍNH ĐỂ TRIỂN KHAI HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ GIÁ TRỊ CÔNG VIỆC - In-house Point Factor System (IPFS)
1. Tổng quan & bối cảnh áp dụng
In-house Point Factor System (IPFS) là hệ thống đánh giá
giá trị công việc (Job Evaluation) được thiết kế riêng cho từng doanh nghiệp,
dựa trên logic chấm điểm các yếu tố cốt lõi tạo nên giá trị của một vị trí.
Khác với các hệ thống thuê ngoài, IPFS:
- Phản
ánh đúng chiến lược – văn hóa – mô hình vận hành
- Dễ
điều chỉnh khi doanh nghiệp tăng trưởng hoặc tái cấu trúc
- Là
nền móng cho lương công bằng, minh bạch và bền vững
Ứng dụng phù hợp cho:
- Doanh
nghiệp từ 50–3.000 nhân sự
- Doanh
nghiệp đang tái cấu trúc, M&A, scale nhanh
- Doanh
nghiệp muốn thoát khỏi trả lương cảm tính
2. Vì sao doanh nghiệp nên triển khai IPFS
2.1. Các vấn đề thường gặp nếu không có IPFS
- Lương
trả theo người, không theo giá trị công việc
- Tranh
cãi nội bộ giữa các phòng ban
- Khó
mở rộng quy mô lương khi tăng trưởng
- Không
có cơ sở cho thăng tiến & kế thừa
2.2. Giá trị cốt lõi IPFS mang lại
- Công
bằng nội bộ (Internal Equity)
- Minh
bạch trong quyết định lương
- Chuẩn
hóa nền tảng cho 3P (Position – Person – Performance)
- Hỗ
trợ chiến lược nhân sự dài hạn
3. So sánh IPFS với Hay, Mercer
|
Tiêu chí |
Hay |
Mercer |
IPFS |
|
Chi phí |
Rất cao |
Cao |
Thấp–Trung |
|
Linh hoạt |
Thấp |
Trung |
Rất cao |
|
Phù hợp DN Việt |
Trung |
Trung |
Cao |
|
Khả năng tùy biến |
Thấp |
Trung |
Rất cao |
IPFS không thay thế hoàn toàn Hay/Mercer, mà phù hợp
khi DN:
- Muốn
tự chủ hệ thống
- Có
đội HR đủ năng lực
4. Điều kiện tiên quyết để triển khai thành công
1. CEO cam
kết & bảo trợ
2. JD được
chuẩn hóa tối thiểu 70%
3. HR hiểu
rõ mô hình lương 3P
4. Có dữ
liệu tổ chức rõ ràng (Org Chart)
5. Chấp nhận
thay đổi & truyền thông minh bạch
5. Kiến trúc tổng thể của IPFS
IPFS gồm 4 lớp:
1. Factor
Framework (khung yếu tố)
2. Scoring
System (thang & mức điểm)
3. Evaluation
Process (quy trình chấm)
4. Application
Layer (lương, KPI, career)
6. Phạm vi áp dụng & đối tượng liên quan
- Áp
dụng cho vị trí, không phải con người
- Không
dùng để đánh giá hiệu suất
- Là
đầu vào cho:
- Lương
cơ bản
- Ngạch/bậc
- Career
Path
7. Nguyên tắc thiết kế hệ thống điểm
1. Đơn giản
– dễ hiểu
2. Phân biệt
được giá trị công việc
3. Tránh
trùng lặp yếu tố
4. Có thể
đo lường & tranh luận logic
8. Cấu trúc các nhóm yếu tố (Factor Groups)
Khuyến nghị 5 nhóm:
1. Knowledge
& Capability
2. Problem
Solving
3. Responsibility
& Impact
4. Communication
& Influence
5. Working
Conditions
9. Nhóm 1 – Knowledge & Capability
Đánh giá mức độ yêu cầu của công việc, không
phải trình độ người giữ vị trí.
Ví dụ mức độ:
- Level
1: Đào tạo ngắn hạn, thao tác chuẩn
- Level
3: Chuyên môn sâu, kinh nghiệm >5 năm
- Level
5: Kiến thức chiến lược, hiếm, dẫn dắt
Điểm mẫu: 50 – 100 – 150 – 200 – 250
10. Nhóm 2 – Giải quyết vấn đề & Ra quyết định
Đánh giá:
- Mức
độ phức tạp vấn đề
- Quyền
tự quyết
- Tính
mới & rủi ro
Ví dụ:
- Nhân
viên vận hành: xử lý theo quy trình
- Quản
lý: ra quyết định trong khung ngân sách
- C-level:
quyết định ảnh hưởng toàn DN
11. Nhóm 3 – Trách nhiệm & Ảnh hưởng
Bao gồm:
- Trách
nhiệm tài chính
- Ảnh
hưởng đến con người
- Ảnh
hưởng đến kết quả kinh doanh
12. Nhóm 4 – Giao tiếp & Quản trị quan hệ
Đánh giá:
- Đối
tượng giao tiếp
- Mức
độ thuyết phục
- Tần
suất & độ khó
13. Nhóm 5 – Điều kiện làm việc & Áp lực
- Áp
lực thời gian
- Môi
trường độc hại/rủi ro
- Cường
độ công việc
14. Xây dựng thang điểm & trọng số
Ví dụ phân bổ:
- Knowledge:
30%
- Problem
Solving: 25%
- Responsibility:
25%
- Communication:
10%
- Working
Conditions: 10%
15. Thiết kế bảng chấm điểm (Scoring Sheet)
Mỗi vị trí có 1 sheet gồm:
- JD
tóm tắt
- 5
nhóm yếu tố
- Mức
điểm từng nhóm
- Tổng
điểm
16. Chuẩn hóa JD làm đầu vào
JD cần có:
- Mục
tiêu vị trí
- Phạm
vi trách nhiệm
- Quyền
hạn
- KPI
chính
17. Quy trình chấm điểm công việc
1. HR chuẩn
bị JD & scoring sheet
2. Line
Manager chấm đề xuất
3. Workshop
cross-functional
4. HR tổng
hợp & chuẩn hóa
5. CEO/EXCO
phê duyệt
18. Workshop chấm điểm & hiệu chỉnh
- Chấm
theo logic so sánh ngang
- Tránh
bảo vệ phòng ban
- Dùng
vị trí chuẩn (Benchmark Job)
19. Chuẩn hóa kết quả & kiểm soát sai lệch
Công cụ:
- Box
Plot điểm
- So
sánh điểm – lương hiện tại
- Phát
hiện outlier
20. Liên kết IPFS với lương 3P
- P1
(Position): IPFS
- P2
(Person): Năng lực cá nhân
- P3
(Performance): KPI
21. Liên kết IPFS với KPI
- Không
dùng IPFS để thưởng
- Dùng
để xác định trần – sàn lương
22. Liên kết IPFS với Career Path
- Mỗi
ngạch = dải điểm
- Thăng
chức = tăng điểm công việc
23. Công cụ triển khai
- Excel/Google
Sheet Scoring
- Org
Chart Mapping
- Dashboard
Power BI
24. Vai trò của CEO
- Bảo
trợ & quyết định cuối
- Phá
vỡ xung đột lợi ích
- Truyền
thông công bằng
25. Vai trò HR, Line, Finance
- HR:
thiết kế & kiểm soát
- Line:
cung cấp thực tế
- Finance:
kiểm soát quỹ lương
26. Rủi ro & cách kiểm soát
|
Rủi ro |
Kiểm soát |
|
Chấm thiên vị |
Workshop đa phòng |
|
Phức tạp |
Giữ ≤5 nhóm |
|
Chống đối |
Truyền thông sớm |
27. Quản trị thay đổi
- Không
công bố điểm chi tiết cá nhân
- Giải
thích logic, không tranh cãi con số
28. Lộ trình dự kiến triển khai 90–180 ngày
- Tháng
1: Thiết kế
- Tháng
2–3: Chấm điểm
- Tháng
4–6: Liên kết lương
29. Đánh giá & cải tiến định kỳ
- Review
12–24 tháng
- Khi
tái cấu trúc, M&A
Nhận xét
Đăng nhận xét