GSRT FRAMEWORK : Goal – Strategy – Resources – Tactics

Đỗ Ngọc Minh




GSRT FRAMEWORK

Goal – Strategy – Resources – Tactics



1. Giới thiệu tổng quan về GSRT Framework

GSRT Framework là một khung tư duy và triển khai chiến lược mang tính logic – hệ thống – hành động, giúp doanh nghiệp:

  • Tránh nhầm lẫn giữa mục tiêu – chiến lược – hành động
  • Liên kết chặt chẽ tư duy lãnh đạo (CEO level) với thực thi vận hành
  • Giải quyết căn bệnh phổ biến: “rất nhiều hoạt động nhưng không tạo ra kết quả chiến lược”

GSRT trả lời 4 câu hỏi cốt lõi của quản trị doanh nghiệp:

1.   Goal – Chúng ta muốn đạt điều gì?

2.   Strategy – Chúng ta sẽ thắng bằng cách nào?

3.   Resources – Chúng ta dùng cái gì để thắng?

4.   Tactics – Chúng ta làm cụ thể những việc gì, hằng ngày?

Framework này đặc biệt hiệu quả khi:

  • Doanh nghiệp tăng trưởng chậm / lệch chiến lược
  • Tái cấu trúc tổ chức – chiến lược – vận hành
  • CEO muốn “kéo chiến lược xuống được đến từng phòng ban”

2. GOAL – Mục tiêu (What & Why)

2.1. Bản chất của Goal trong GSRT

Goal không chỉ là chỉ tiêu số, mà là:

  • Trạng thái mong muốn của doanh nghiệp trong tương lai
  • Là “điểm neo chiến lược” cho toàn bộ hệ thống quyết định

GSRT phân biệt 2 lớp Goal:


2.2. Policy Goals (Mục tiêu chính sách)

Đặc điểm

  • Dài hạn, mang tính định hướng
  • Thường do HĐQT / CEO xác lập
  • Không gắn trực tiếp với KPI ngắn hạn

Ví dụ

  • Trở thành Top 3 trong ngành
  • Dẫn đầu về trải nghiệm khách hàng
  • Doanh nghiệp số hóa toàn diện

👉 Policy Goals trả lời câu hỏi:
“Chúng ta muốn trở thành ai?”


2.3. Operational Goals (Mục tiêu vận hành)

Đặc điểm

  • Cụ thể, đo lường được
  • Gắn với thời gian, nguồn lực
  • Dẫn trực tiếp đến hành động

Ví dụ

  • Tăng 20% doanh thu trong 12 tháng
  • Giảm 15% chi phí vận hành
  • Rút ngắn chu kỳ bán hàng từ 45 xuống 30 ngày

👉 Operational Goals trả lời:
“Chúng ta cần đạt kết quả gì để tiến tới Policy Goal?”


2.4. Sai lầm phổ biến về Goal

Sai lầm

Hậu quả

Goal = KPI

Nhân viên “chạy số”

Goal mơ hồ

Không ra được chiến lược

Quá nhiều Goal

Phân tán nguồn lực


3. STRATEGY – Chiến lược (How to win)

3.1. Strategy trong GSRT là gì?

Strategy = tập hợp các lựa chọn có chủ đích để tạo lợi thế cạnh tranh

Chiến lược không phải:

  • Kế hoạch hành động
  • Danh sách việc cần làm
  • KPI breakdown

3.2. Corporate & Business-unit Strategies

Cấp độ

Nội dung

Corporate Strategy

Doanh nghiệp chơi ở đâu? Ngành nào? Mô hình nào?

Business-unit Strategy

Đơn vị kinh doanh thắng bằng cách nào? Giá? Khác biệt?


3.3. Response Strategies (Chiến lược phản ứng)

  • Phòng thủ
  • Tấn công
  • Khác biệt hóa
  • Tập trung ngách
  • Tối ưu chi phí

Chiến lược luôn gắn với bối cảnh cạnh tranh, không tồn tại độc lập.


3.4. Primary Characteristics của Strategy

1.   lựa chọn và đánh đổi

2.   Dựa trên lợi thế thật

3.   Có thể duy trì trong thời gian

4.   Dẫn hướng phân bổ nguồn lực


4. RESOURCES – Nguồn lực (With what)

4.1. Types of Resources

Loại

Ví dụ

Tài chính

Vốn, dòng tiền

Nhân sự

Năng lực, kỹ năng

Công nghệ

Hệ thống IT, dữ liệu

Quan hệ

Đối tác, mạng lưới

Thương hiệu

Uy tín, niềm tin


4.2. Methods Resources

  • Quy trình
  • Hệ thống quản trị
  • Phương pháp triển khai
  • Mô hình ra quyết định

4.3. Core Competencies:

Core Competencies = thứ doanh nghiệp làm tốt vượt trội và khó bị sao chép

Ví dụ:

  • Năng lực triển khai nhanh
  • Khả năng cá nhân hóa khách hàng
  • Hệ thống đào tạo nội bộ mạnh

4.4. Maximization & Acquisition

Hướng

Cách

Tối đa hóa

Chuẩn hóa – nhân bản

Mua

M&A, thuê ngoài

Xây

Đào tạo, đầu tư dài hạn


5. TACTICS – Chiến thuật (What we do daily)

5.1. Tactics là gì?

  • Hành động cụ thể
  • Ngắn hạn
  • Linh hoạt điều chỉnh

Ví dụ:

  • Chạy chiến dịch quảng cáo
  • Thay kịch bản bán hàng
  • Điều chỉnh quy trình nội bộ

5.2. Types of Tactics

  • Marketing tactics – Chiến thuật marketing.
  • Sales tactics – Chiến thuật sales.
  • Operation tactics – Chiến thuật về vận hành.
  • HR tactics – Chiến thuật về nhân sự.

5.3. Strategy – Resources – Tactics

Mối quan hệ

Diễn giải

Strategy → Tactics

Chiến lược quyết định làm gì

Resources → Tactics

Nguồn lực quyết định làm được đến đâu

Tactics ≠ Strategy

Nhiều tactic không tạo ra chiến lược


5.4. Proclivity for Tactics (Bệnh nghiện hành động)

Triệu chứng

  • Làm rất nhiều
  • Kết quả không tăng
  • CEO bị cuốn vào vận hành mà không biết mình đang làm gì.

GSRT giúp chữa bệnh này bằng cách buộc mọi tactic phải trả lời:

“Việc này phục vụ chiến lược nào?”


6. SỰ LIÊN KẾT GSRT

GOAL

 

STRATEGY

 

RESOURCES

 

TACTICS

 

RESULTS → Feedback → Điều chỉnh

Nguyên tắc vàng

  • Không có Strategy → Tactics vô nghĩa
  • Không có Resources → Strategy viển vông
  • Không rõ Goal → Mọi thứ sai hướng

7. CÁCH ỨNG DỤNG GSRT VÀO DOANH NGHIỆP

Bước 1: Xác lập Goal đúng

  • Phân tách Policy vs Operational
  • Chỉ chọn 3–5 mục tiêu trọng tâm

Bước 2: Thiết kế Strategy

  • Lựa chọn rõ ràng
  • Trả lời: thắng ở đâu – bằng gì – với ai

Bước 3: Audit Resources

  • Nguồn lực thật vs nguồn lực tưởng tượng
  • Xác định Core Competencies

Bước 4: Triển khai Tactics có kỷ luật

  • Mỗi tactic phải gắn chiến lược
  • Có KPI + người chịu trách nhiệm

Bước 5: Feedback & điều chỉnh

  • Review chiến lược định kỳ
  • Cắt tactic không tạo giá trị

8. VAI TRÒ & NHIỆM VỤ CỦA CEO TRONG GSRT

CEO KHÔNG:

  • Thiết kế tactic chi tiết
  • Can thiệp vi mô

CEO PHẢI:

1.   Chủ sở hữu Goal

2.   Kiến trúc sư Strategy

3.   Người phân bổ Resources

4.   Người bảo vệ kỷ luật chiến lược

5.   Người dừng những việc không phục vụ chiến lược


9. KẾT LUẬN

GSRT Framework giúp doanh nghiệp:

  • Chuyển từ làm nhiềulàm đúng
  • Từ tư duy rời rạc → hệ thống
  • Từ chiến lược trên giấy → kết quả thật

 


Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

CHATGPT PROMPTS FOR HRM

Một số so sánh các sản phẩm AI hiện nay: Chatgpt vs Grox vs Gemini vs Deepseek

CHIẾN LƯỢC vs KẾ HOẠCH