VAI TRÒ CỦA QUẢN LÝ. - PHÂN TÍCH 2 LÝ THUYẾT VỀ QUẢN LÝ CỦA HENRI FAYOL VÀ MINTZBERG
VAI TRÒ CỦA QUẢN LÝ.
PHÂN TÍCH 2 LÝ THUYẾT VỀ QUẢN LÝ CỦA
HENRI FAYOL VÀ MINTZBERG
1. Vai trò của quản lý là gì? (Essence)
Ở mức bản chất, quản lý (management) có 3 nhiệm vụ cốt
lõi:
- Định
hướng (Direction): đưa tổ chức đi đúng hướng
- Tổ
chức (Alignment): sắp xếp nguồn lực (người – việc – hệ
thống)
- Thúc
đẩy (Execution through people): đạt kết quả thông qua người
khác
👉 Nói ngắn
gọn:
Manager = Người chuyển chiến lược → thành kết quả thông qua hệ thống & con
người
2. Lý thuyết của Henri Fayol: 5 chức năng quản lý
Fayol nhìn quản lý như một quy trình logic, tuyến tính
(process view).
5 chức năng:
(1) Planning – Lập kế hoạch
- Xác
định mục tiêu
- Dự
báo tương lai
- Lên
kế hoạch hành động
👉 Ví dụ:
- Doanh
nghiệp đặt mục tiêu tăng trưởng 20%
- Xây
roadmap sản phẩm, marketing, tuyển dụng
(2) Organizing – Tổ chức
- Phân
bổ nguồn lực
- Thiết
kế cơ cấu tổ chức
- Phân
công trách nhiệm
👉 Ví dụ:
- Chia
team sales theo khu vực
- Thiết
lập phòng ban rõ ràng
(3) Commanding (Leading) – Chỉ huy / Lãnh đạo
- Ra
quyết định
- Giao
việc
- Động
viên nhân sự
👉 Đây là
phần “làm việc với con người”
(4) Coordinating – Điều phối
- Đảm
bảo các bộ phận phối hợp nhịp nhàng
- Tránh
xung đột / trùng lặp
👉 Ví dụ:
- Marketing
– Sales – Product phải align
(5) Controlling – Kiểm soát
- Đo
lường hiệu suất
- So
sánh với kế hoạch
- Điều
chỉnh
👉 Ví dụ:
- KPI,
OKR, dashboard
👉 Bản chất
của Fayol:
- Mang tính hệ thống – cấu trúc – chuẩn hóa
- Trả
lời câu hỏi:
👉 “Quản lý nên làm gì theo quy trình chuẩn?”
3. Lý thuyết của Henry Mintzberg: 10 vai trò quản lý
Mintzberg nghiên cứu thực tế và thấy rằng:
👉 Manager KHÔNG làm việc
theo quy trình đẹp như Fayol
👉 Mà làm việc rời rạc
– ngắt quãng – nhiều vai trò cùng lúc
Ông chia thành 3 nhóm vai trò:
(A) Interpersonal Roles – Vai trò quan hệ
(1) Figurehead (Người đại diện)
- Đại
diện tổ chức về mặt hình thức
(2) Leader (Lãnh đạo)
- Tuyển
dụng, đào tạo, tạo động lực
(3) Liaison (Kết nối)
- Xây
dựng mạng lưới quan hệ
(B) Informational Roles – Vai trò thông tin
(4) Monitor (Thu thập thông tin)
- Theo
dõi thị trường, nội bộ
(5) Disseminator (Truyền đạt)
- Chia
sẻ thông tin cho team
(6) Spokesperson (Phát ngôn)
- Đại
diện thông tin ra bên ngoài
(C) Decisional Roles – Vai trò ra quyết định
(7) Entrepreneur (Đổi mới)
- Khởi
xướng cải tiến
(8) Disturbance Handler (Xử lý khủng hoảng)
- Giải
quyết vấn đề
(9) Resource Allocator (Phân bổ nguồn lực)
- Quyết
định tiền, người, thời gian
(10) Negotiator (Đàm phán)
- Làm
việc với đối tác, nhân sự
👉 Bản chất
của Mintzberg:
- Mang tính thực tế – hành vi – hành động
- Trả
lời câu hỏi:
👉 “Quản lý thực sự đang làm gì mỗi ngày?”
4. So sánh Fayol vs Mintzberg
|
Tiêu chí |
Fayol |
Mintzberg |
|
Góc nhìn |
Quy trình (Process) |
Hành vi (Behavior) |
|
Tính chất |
Lý tưởng, chuẩn hóa |
Thực tế, linh hoạt |
|
Cấu trúc |
Tuyến tính, rõ ràng |
Phức tạp, chồng chéo |
|
Trọng tâm |
Chức năng quản trị |
Vai trò con người |
|
Câu hỏi trả lời |
“Cần làm gì?” |
“Đang làm gì?” |
5. Tích hợp 2 lý thuyết → Mô hình quản lý hoàn chỉnh
Nếu chỉ
dùng Fayol → bạn sẽ có kế hoạch đẹp nhưng không vận hành được
Nếu chỉ
dùng Mintzberg → bạn sẽ bận rộn nhưng thiếu định hướng
👉 Cần kết hợp:
(1) Fayol = “Khung xương” (Structure)
- Planning
→ Direction
- Organizing
→ System
- Controlling
→ Discipline
(2) Mintzberg = “Cơ bắp & thần kinh”
(Execution reality)
- Giao
tiếp
- Quan
hệ
- Ra
quyết định nhanh
6. Mô hình tổng hợp vai trò của người quản lý (Practical Model)
🔷 Layer 1: Chiến lược & hệ thống
(Fayol)
- Xây
mục tiêu
- Thiết
kế tổ chức
- Thiết
lập KPI
🔷 Layer 2: Con người & tương tác
(Mintzberg)
- Giao
tiếp liên tục
- Xây
dựng ảnh hưởng
- Kết
nối stakeholders
🔷 Layer 3: Quyết định & thích nghi
(Mintzberg + Fayol)
- Ra
quyết định nhanh
- Xử
lý vấn đề
- Điều
chỉnh kế hoạch
7. Kết luận bản chất vai trò quản lý
👉 Người quản
lý không chỉ là “planner”
👉 Cũng không chỉ là
“problem solver”
Mà là:
Người thiết kế hệ thống (Fayol) và đồng
thời vận hành hệ thống đó trong thực tế phức tạp (Mintzberg)
8. Công thức dễ nhớ (Managerial Formula)
Management Effectiveness =
- (Planning
+ Structure + Control) → Fayol
× - (Communication
+ Decision + Adaptability) → Mintzberg
9. Gợi ý ứng dụng thực tế cho doanh nghiệp của bạn
Dựa trên bối cảnh bạn thường làm về tái cấu trúc &
chiến lược, bạn có thể:
Bước 1:
Dùng Fayol để audit hệ thống
- Có
chiến lược rõ chưa?
- Cơ
cấu có hợp lý không?
- KPI
có đo được không?
Bước 2:
Dùng Mintzberg để audit hành vi quản lý
- Manager
có giao tiếp đủ không?
- Có
ra quyết định nhanh không?
- Có
xử lý khủng hoảng tốt không?
Bước 3:
Build “Manager Playbook”
- 40%
thời gian: Planning & Control
- 60%
thời gian: People & Decision
Nhận xét
Đăng nhận xét